tỳ vị

  1. Lá lách dạ dày.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tỳ vị"

tỳ vị
Người bệnh đang được bác sĩ châm cứu vào huyệt tỳ vị.